Kết quả tra từ “焉耆盆地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
焉耆盆地Yān qí pén dì
焉耆盆地: Bồn địa Yanqi ở phía đông bắc của bồn địa Tarim