Kết quả tra từ “热钱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热钱rè qián
热钱: tiền nóng, dòng tiền chuyển từ đồng tiền này sang đồng tiền khác với hy vọng kiếm lời nhanh