Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “热火朝天”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
热火朝天
rè huǒ cháo tiān

đang lúc cao trào (thành ngữ); (trong trạng thái) cuồng nhiệt; nhộn nhịp với hoạt động

Thành ngữ