Kết quả tra từ “热值”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热值rè zhí
热值: giá trị calo
总热值zǒng rè zhí
总热值: giá trị nhiệt lượng toàn phần