Kết quả tra từ “烧味”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烧味shāo wèi
烧味: xíu mại; món thịt quay trong ẩm thực Quảng Đông