Kết quả tra từ “烦心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烦心fán xīn
烦心: phiền lòng; bực bội
烦心事fán xīn shì
烦心事: rắc rối; lo lắng; điều gì đó trong lòng