Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烟鬼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
烟鬼yān guǐ

烟鬼: người hút thuốc nhiều; người nghiện thuốc lá

Cụm từ
老烟鬼lǎo yān guǐ

老烟鬼: người hút thuốc nhiều; người nghiện thuốc

Cụm từ