Kết quả tra từ “烟花行院”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟花行院yān huā xíng yuàn
烟花行院: nhà chứa (đặc biệt trong kịch Nguyên)