Kết quả tra từ “烟幕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟幕yān mù
烟幕: màn khói; nghĩa bóng: sự đánh lạc hướng
烟幕弹yān mù dàn
烟幕弹: quả bom khói
放烟幕弹fàng yān mù dàn
放烟幕弹: tung hỏa mù