Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烟幕”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
烟幕yān mù

烟幕: màn khói; nghĩa bóng: sự đánh lạc hướng

Cụm từ
烟幕弹yān mù dàn

烟幕弹: quả bom khói

Cụm từ
放烟幕弹fàng yān mù dàn

放烟幕弹: tung hỏa mù

Cụm từ