Kết quả tra từ “烘笼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烘笼hōng lóng
烘笼: khung phơi tre
烘笼儿hōng lóng r
烘笼儿: khung phơi tre