Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烘焙”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
烘焙hōng bèi

烘焙: sấy khô trên lửa (trà, thịt, v.v.); nướng

Cụm từ
烘焙鸡hōng bèi jī

烘焙鸡: trang chủ (từ mượn) (hài hước)

Cụm từ
烘焙店hōng bèi diàn

烘焙店: tiệm bánh

Cụm từ
烘焙师hōng bèi shī

烘焙师: thợ làm bánh

Cụm từ