Kết quả tra từ “烘干”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烘干hōng gān
烘干: sấy khô bằng lò
烘干机hōng gān jī
烘干机: máy sấy quần áo