Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “烈性”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
烈性liè xìng

烈性: mạnh; dữ dội; mãnh liệt; độc hại

Cụm từ
高能烈性炸药gāo néng liè xìng zhà yào

高能烈性炸药: thuốc nổ mạnh

Cụm từ