Kết quả tra từ “烈性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烈性liè xìng
烈性: mạnh; dữ dội; mãnh liệt; độc hại
高能烈性炸药gāo néng liè xìng zhà yào
高能烈性炸药: thuốc nổ mạnh