Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “烈性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
烈性
liè xìng

mạnh; dữ dội; mãnh liệt; độc hại

Cụm từ
高能烈性炸药
gāo néng liè xìng zhà yào

thuốc nổ mạnh

Cụm từ