Kết quả tra từ “炼油”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炼油liàn yóu
炼油: nhà máy lọc dầu
炼油厂liàn yóu chǎng
炼油厂: nhà máy lọc dầu