Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “炼丹”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
炼丹liàn dān

炼丹: luyện đan dược trường sinh

Cụm từ
炼丹术liàn dān shù

炼丹术: người chế thuốc trường sinh; luyện chế đan dược kỳ diệu

Cụm từ
炼丹八卦炉liàn dān bā guà lú

炼丹八卦炉: lò bát quái luyện đan trường sinh; biểu tượng của nghệ thuật luyện đan

Cụm từ