Kết quả tra từ “点题”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点题diǎn tí
点题: nêu bật chủ đề chính; nói đúng trọng điểm; trình bày ngắn gọn nội dung