Kết quả tra từ “炯炯有神”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炯炯有神jiǒng jiǒng yǒu shén
炯炯有神: (thành ngữ) mắt sáng và đầy biểu cảm