Kết quả tra từ “炮艇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炮艇pào tǐng
炮艇: tàu pháo
炮艇机pào tǐng jī
炮艇机: máy bay trực thăng vũ trang