Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “炮烙”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
炮烙páo luò

炮烙: hình phạt tra tấn được cho là do vua Trụ của nhà Thương 商紂王|商纣王[Shang1 Zhou4 Wang2] sử dụng, trong đó nạn nhân bị ép lên cột đồng nung nóng bởi…

Cụm từ