Kết quả tra từ “炮击”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炮击pào jī
炮击: pháo kích; nã pháo; sự pháo kích
炮击pào jī
炮击: nã pháo; pháo kích; sự pháo kích