Kết quả tra từ “炭疽杆菌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炭疽杆菌tàn jū gǎn jūn
炭疽杆菌: vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)