Kết quả tra từ “炎症”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炎症yán zhèng
炎症: viêm nhiễm
治疗炎症zhì liáo yán zhèng
治疗炎症: thuốc kháng viêm