Kết quả tra từ “灿烂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灿烂càn làn
灿烂: lung linh; ngời sáng; rực rỡ
灿烂多彩càn làn duō cǎi
灿烂多彩: rực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)