Kết quả tra từ “灾区”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灾区zāi qū
灾区: khu vực thiên tai; vùng bị ảnh hưởng
重灾区zhòng zāi qū
重灾区: khu vực bị thiên tai nặng nề; vùng thiên tai