Kết quả tra từ “灶神”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灶神Zào shén
灶神: Táo Quân, thần bếp
灶神星Zào shén xīng
灶神星: Vesta, một tiểu hành tinh, vật thể có khối lượng lớn thứ hai trong vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa và Sao Mộc, được phát hiện năm 1807 bởi…