Kết quả tra từ “灵台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灵台Líng tái
灵台: huyện Lingtai ở Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc
灵台县Líng tái xiàn
灵台县: huyện Lingtai ở Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc