Kết quả tra từ “灰不溜秋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灰不溜秋huī bu liū qiū
灰不溜秋: xem 灰不溜丟|灰不溜丢[hui1 bu5 liu1 diu1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灰不溜秋: xem 灰不溜丟|灰不溜丢[hui1 bu5 liu1 diu1]