Kết quả tra từ “灯笼果”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灯笼果dēng lóng guǒ
灯笼果: quả tầm bóp; quả lồng đèn; Physalis peruviana