Kết quả tra từ “灯心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灯心dēng xīn
灯心: bấc đèn
灯心草dēng xīn cǎo
灯心草: cây cói (thực vật); Juncaceae