Kết quả tra từ “火鹤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火鹤huǒ hè
火鹤: cây hồng môn (Anthurium andraeanum)
火鹤花huǒ hè huā
火鹤花: cây hồng môn (Anthurium andraeanum)