Kết quả tra từ “火辣辣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火辣辣huǒ là là
火辣辣: nóng rát; nóng bỏng; thô lỗ và thẳng thắn; khiêu khích; quyến rũ