Kết quả tra từ “火种”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火种huǒ zhǒng
火种: mồi lửa; nguồn lửa; chất dễ cháy; (nghĩa bóng) tia lửa (của cách mạng, v.v.)
刀耕火种dāo gēng huǒ zhòng
刀耕火种: đốt nương làm rẫy (nông nghiệp)