Kết quả tra từ “火流星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火流星huǒ liú xīng
火流星: (thiên văn) thiên thạch sáng; quả cầu lửa