Kết quả tra từ “火气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火气huǒ qì
火气: tức giận; nội nhiệt (YHCT)
烟火气yān huǒ qì
烟火气: mùi nấu ăn; (bóng) bầu không khí sống động