Kết quả tra từ “火星撞地球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火星撞地球Huǒ xīng zhuàng Dì qiú
火星撞地球: cuộc đụng độ khiến cả hai bên tan nát