Kết quả tra từ “火把”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火把huǒ bǎ
火把: ngọn đuốc; LT:把[ba3]
火把节huǒ bǎ jié
火把节: Lễ hội đuốc