Kết quả tra từ “火卫二”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火卫二Huǒ wèi Èr
火卫二: Deimos (vệ tinh sao Hỏa), còn gọi là Sao Hỏa II