Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瀛洲”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瀛洲Yíng zhōu

瀛洲: Doanh Châu, cực đông trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân và nguồn gốc tiên dược trường sinh

Cụm từ