Kết quả tra từ “濯锦以鱼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
濯锦以鱼zhuó jǐn yǐ yú
濯锦以鱼: làm cho xấu trở nên đẹp (thành ngữ)