Kết quả tra từ “激昂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
激昂jī áng
激昂: đầy nhiệt huyết; kích động
慷慨激昂kāng kǎi jī áng
慷慨激昂: đầy xúc động; mãnh liệt