Kết quả tra từ “澳门国际机场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
澳门国际机场Ào mén Guó jì Jī chǎng
澳门国际机场: Sân bay Quốc tế Ma Cao