Kết quả tra từ “澳新军团”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
澳新军团Ào - Xīn Jūn tuán
澳新军团: Quân đoàn Úc và New Zealand (ANZAC)
澳新军团日Ào xīn jūn tuán rì
澳新军团日: Ngày Anzac