Kết quả tra từ “澳宝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
澳宝ào bǎo
澳宝: opal (viết tắt của 澳洲寶石|澳洲宝石[Ao4 zhou1 bao3 shi2])