Kết quả tra từ “澳南沙锥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
澳南沙锥Ào nán shā zhuī
澳南沙锥: (loài chim ở Trung Quốc) dẽ giun Latham (Gallinago hardwickii)