Kết quả tra từ “潮解”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潮解cháo jiě
潮解: hóa lỏng; dung hóa (hóa học)
潮解性cháo jiě xìng
潮解性: dễ chảy rữa