Kết quả tra từ “潮汐能”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潮汐能cháo xī néng
潮汐能: năng lượng thủy triều; năng lượng từ thủy triều