Kết quả tra từ “潮汐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潮汐cháo xī
潮汐: thủy triều
潮汐电站cháo xī diàn zhàn
潮汐电站: nhà máy điện thủy triều
潮汐能cháo xī néng
潮汐能: năng lượng thủy triều; năng lượng từ thủy triều