Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “潟”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

潟: đất mặn; đầm lầy muối

Từ vựng
潟湖xì hú

潟湖: đầm phá; viết nhầm 瀉湖|泻湖[xie4 hu2]

Cụm từ
新潟县Xīn xì xiàn

新潟县: Tỉnh Niigata ở phía tây bắc Nhật Bản

Cụm từ
新潟Xīn xì

新潟: Niigata, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản

Cụm từ