Kết quả tra từ “漶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漶huàn
漶: (chữ viết, tranh v.v.) không rõ do hư hỏng (như hư hại do nước v.v.); mờ; nhoè
漫漶màn huàn
漫漶: (chữ viết, v.v.) không rõ ràng (do hư hỏng nước hoặc mòn)