Kết quả tra từ “漳平”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
漳平Zhāng píng
漳平: Thành phố cấp huyện Zhangping, Longyan 龍岩|龙岩, Phúc Kiến
漳平市Zhāng píng shì
漳平市: Huyện Zhangping, Longyan 龍岩|龙岩, Phúc Kiến